Home / Bảng xếp hạng / VĐQG Việt Nam
  • XH Tên đội TR T H B BT BB +/- Đ
  • Hà Nội FC 26 20 4 2 72 30 42 64
  • Thanh Hóa 26 13 7 6 43 29 14 46
  • Khánh Hòa 26 11 10 5 33 27 6 43
  • SL Nghệ An 26 12 6 8 38 32 6 42
  • Than Quảng Ninh 26 9 8 9 40 39 1 35
  • Hải Phòng 26 9 7 10 26 26 0 34
  • BCM Bình Dương 26 7 12 7 39 36 3 33
  • Sài Gòn FC 26 9 4 13 38 42 -4 31
  • Quảng Nam 26 7 10 9 37 45 -8 31
  • SHB Đà Nẵng 26 8 7 11 38 49 -11 31
  • HA Gia Lai 26 8 7 11 41 53 -12 31
  • TP.HCM 26 7 6 13 37 45 -8 27
  • Nam Định 26 5 9 12 33 45 -12 24
  • Cần Thơ 26 4 9 13 26 43 -17 21